--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ turf out chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
đơn
:
appication; petition; request
+
empale
:
đâm qua, xiên qua
+
anile
:
(thuộc) bà già; có tính bà già
+
asexual
:
(sinh vật học)asexual reproduction sinh sản vô tính
+
buzz
:
tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiêng ồn ào